linear perspective

linear perspective

A road stretches into the distance, demonstrating linear perspective.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phối cảnh tuyến tính: "Linear perspective" một kỹ thuật trong nghệ thuật thị giác dùng để tạo ảo giác về chiều sâu không gian ba chiều trên một bề mặt phẳng (như tranh vẽ hoặc bản vẽ). Kỹ thuật này dựa trên nguyên rằng các đường thẳng song song dường như hội tụ tại một điểm trên đường chân trời, gọi là điểm tụ (vanishing point), các vật thể càng xa càng trông nhỏ hơn.
    • Sự xuất hiện của các vật thể tương đối với nhau theo khoảng cách: Theo định nghĩa từ Wordnet, "linear perspective" còn chỉ cách các vật thể xuất hiện so với nhau dựa trên khoảng cách của chúng đến người xem, tạo nên chiều sâu thị giác.
dụ sử dụng
  • (Trong các bức tranh thời Phục hưng, các họa sĩ thường sử dụng phối cảnh tuyến tính để tạo cảm giác chiều sâu chân thực.)
  • (Bức vẽ về một con đường thu hẹp dần về phía xa một dụ kinh điển về phối cảnh tuyến tính.)
  • (Hiểu về phối cảnh tuyến tính giúp người xem đánh giá cao cách các vật thể trông nhỏ hơn khi chúng lùi xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply linear perspective": áp dụng phối cảnh tuyến tính.

    • Architects often apply linear perspective in their blueprints to simulate three-dimensional space. (Các kiến trúc sư thường áp dụng phối cảnh tuyến tính trong bản thiết kế của họ để mô phỏng không gian ba chiều.)
  • "the principles of linear perspective": các nguyên tắc của phối cảnh tuyến tính.

    • The principles of linear perspective were mathematically formalized during the Italian Renaissance. (Các nguyên tắc của phối cảnh tuyến tính đã được hệ thống hóa về mặt toán học trong thời kỳ Phục hưng Ý.)
  • "one-point linear perspective": phối cảnh tuyến tính một điểm tụ.

    • One-point linear perspective is often used in drawings of hallways or railways. (Phối cảnh tuyến tính một điểm tụ thường được sử dụng trong các bức vẽ hành lang hoặc đường ray xe lửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Perspective (n): phối cảnh, quan điểm (nói chung, không chỉ riêng kỹ thuật vẽ).

    • The artist's perspective made the painting look three-dimensional. (Phối cảnh của họa sĩ làm cho bức tranh trông như ba chiều.)
  • Aerial perspective (n): phối cảnh trên không (kỹ thuật tạo chiều sâu bằng cách thay đổi màu sắc độ nét dựa trên khoảng cách).

    • Aerial perspective uses color and blur to show distance, unlike linear perspective. (Phối cảnh trên không sử dụng màu sắc độ mờ để thể hiện khoảng cách, khác với phối cảnh tuyến tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Vanishing point technique: kỹ thuật điểm tụ (nhấn mạnh vào điểm hội tụ).
  • Spatial perspective: phối cảnh không gian (một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả phối cảnh tuyến tính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp cho "linear perspective", đây một danh từ kỹ thuật chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
  • "To see things in perspective": nhìn nhận mọi thứ một cách cân đối, đúng tỷ lệ (thường dùng nghĩa bóng, không liên quan đến hội họa).
    • After the crisis, she learned to see things in perspective. (Sau cuộc khủng hoảng, ấy đã học cách nhìn nhận mọi thứ một cách cân đối.)